to the hilt

to the hilt

You are in this project to the hilt.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Đến tận cùng, một cách trọn vẹn, không hề nương tay: "to the hilt" mô tả việc làm một việc đó một cách triệt để, hoàn toàn, hoặc với mức độ cao nhất có thể. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự cam kết, đầu hoặc tham gia hết mình vào một hành động hay tình huống.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cam kết đến tận cùng cho dự án này.)
  • ( ấy ủng hộ anh ấy một cách trọn vẹn trong suốt cuộc khủng hoảng.)
  • (Họ tham gia vào việc này đến tận cùng, không kế hoạch lùi bước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in to the hilt": cam kết hoặc dấn thân hoàn toàn vào một việc.
    • We are in this to the hilt and will see it through. (Chúng tôi dấn thân hoàn toàn vào việc này sẽ hoàn thành .)
  • "to support someone to the hilt": ủng hộ ai đó một cáchđiều kiện.
    • The team supported their captain to the hilt. (Đội đã ủng hộ đội trưởng của họ một cáchđiều kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Hilt (danh từ): chuôi kiếm, tay cầm (của dao găm hoặc thanh kiếm). Cụm từ "to the hilt" bắt nguồn từ hình ảnh đâm kiếm sâu đến tận chuôi, tức là hành động triệt để.
Từ đồng nghĩa
  • Completely: hoàn toàn.
  • Fully: đầy đủ, trọn vẹn.
  • Thoroughly: một cách triệt để.
  • To the fullest: đến mức tối đa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng cụm từ này thường kết hợp với động từ "be" hoặc "support".
Thành ngữ liên quan
  • To the bitter end: đến cùng, khó khăn.
    • He fought to the bitter end. (Anh ấy chiến đấu đến cùng.)
  • All the way: hết mình, không nửa vời.
    • She went all the way with her plan. ( ấy thực hiện kế hoạch của mình hết mình.)